Quan Vịnh Hà
Quan Vịnh Hà
Được biết đến với Acting
Phổ biến 3.4115
Ngày sinh nhật 1964-07-16
Nơi sinh Hong Kong, China
Cũng được biết đến như là Esther Kwan Wing-Hoh, 關詠荷, 关咏荷, Esther Kwan, Quan Vịnh Hà,
血賊夢京城
1993

血賊夢京城

Đuổi Cùng Giết Tận
1993

Đuổi Cùng Giết Tận

青蜂俠
1994

青蜂俠

香港奇案之八大毒梟
1991

香港奇案之八大毒梟

喋血危情
1991

喋血危情

弒兄奇案
1994

弒兄奇案

航天行動
1992

航天行動

拆彈專家:寶貝炸彈
1994

拆彈專家:寶貝炸彈

癡心劫
1993

癡心劫

书剑恩仇录
2002

书剑恩仇录

Book and Sword: The Final Battle
2006

Book and Sword: The Final Battle

審死官翻案
1993

審死官翻案

Hiệp Cốt Nhân Tâm
2000

Hiệp Cốt Nhân Tâm

戀愛的天空
1994

戀愛的天空

武俠七公主之天劍絕刀
1993

武俠七公主之天劍絕刀

紙盒藏屍之公審
1993

紙盒藏屍之公審

金裝香蕉俱樂部
1996

金裝香蕉俱樂部

快樂按摩女郎
1992

快樂按摩女郎

法律情
1989

法律情

法網危情
1992

法網危情

林美黛傳
1992

林美黛傳