Ngũ Vịnh Vy
Ngũ Vịnh Vy
Được biết đến với Acting
Phổ biến 2.4284
Ngày sinh nhật 1969-02-24
Nơi sinh Hong Kong, British Crown Colony
Cũng được biết đến như là Christine Ng Wing-Mei, 伍詠薇, 伍咏薇, Wu Yong Wei, Christine Eng,
Gia Hữu Hỷ Sự 2
1997

Gia Hữu Hỷ Sự 2

危险人物之撕票大王
2005

危险人物之撕票大王

無間道長
2004

無間道長

少女黨
2000

少女黨

戲迷狂情
1998

戲迷狂情

詭計
1998

詭計

衛斯理之老貓
1992

衛斯理之老貓

9413
1998

9413

The Doctor in Spite of Himself
1999

The Doctor in Spite of Himself

正牌香蕉俱樂部
1996

正牌香蕉俱樂部

72家租客
2010

72家租客

Âm Dương Lộ 3
1998

Âm Dương Lộ 3

自殺前14天
1999

自殺前14天

Lan Quế Phường 3
2014

Lan Quế Phường 3

觸電
2025

觸電

完全結婚手冊
1997

完全結婚手冊

百分百感覺
1996

百分百感覺

Hành Động Vượt Ngục 2
2022

Hành Động Vượt Ngục 2

神探磨轆
1994

神探磨轆

點指兵兵之青年幹探
1994

點指兵兵之青年幹探

嫲嫲.帆帆
1996

嫲嫲.帆帆

Âm Dương Lộ
1997

Âm Dương Lộ

姊妹情深
1994

姊妹情深

心猿意馬
1999

心猿意馬

愛情夢幻號
1999

愛情夢幻號

Âm Dương Lộ 2
1997

Âm Dương Lộ 2

風流3壯士
1998

風流3壯士

Nhất Kế Nhì Tài
1990

Nhất Kế Nhì Tài

Câu Chuyện Tội Phạm
1993

Câu Chuyện Tội Phạm

基佬40
1997

基佬40

Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ
1998

Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ

Đảo Hoang Sinh Tử
2003

Đảo Hoang Sinh Tử

一个男人和一个女人
2024

一个男人和一个女人

飛一般愛情小說
1997

飛一般愛情小說

困獸
2001

困獸

江湖悲劇
2016

江湖悲劇

魂魄唔齊
2002

魂魄唔齊

馬路英雄II非法賽車
1995

馬路英雄II非法賽車

誤人子弟
1997

誤人子弟

全職大盜
1998

全職大盜

殺手的童話
1994

殺手的童話

Giờ Cao Điểm
1998

Giờ Cao Điểm

非常警察
1998

非常警察

完全催花手冊
1997

完全催花手冊

橫紋刀劈扭紋柴
1995

橫紋刀劈扭紋柴

四級殺人狂
1995

四級殺人狂

國產雪蛤威龍
1996

國產雪蛤威龍

街女
2000

街女

陰魂不散
1999

陰魂不散

三個綁匪七條心
2018

三個綁匪七條心

失業特工隊
1998

失業特工隊

喜气逼人
1997

喜气逼人

炸彈情人
1995

炸彈情人

衝上九重天
1997

衝上九重天

Hành Động Vượt Ngục
2020

Hành Động Vượt Ngục

林美黛傳
1992

林美黛傳

慾海情魔
2005

慾海情魔