陳會毅
陳會毅
Được biết đến với Directing
Phổ biến 1.9004
Ngày sinh nhật
Nơi sinh
Cũng được biết đến như là 陳會毅, Chan Kooi-Aau, Ah B, Chan Wai-Yee, Chan Wu-Ngar, Cheng Hui-Yi, Chen Hui-Yi, Bee Chan, Chan Ngai, B. Chan, Chan Fu-Yee, Chan Wui-Kan, 陈会毅,
Li Xiao Long di Sheng yu si
1973

Li Xiao Long di Sheng yu si

Phì Long Quá Giang
1978

Phì Long Quá Giang

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
1977

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục

Dragon: Since 1973
2004

Dragon: Since 1973

身不由已
1980

身不由已

Sĩ Quan Tuba
1986

Sĩ Quan Tuba

天龍八將
1971

天龍八將

Sát Quyền
2014

Sát Quyền

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
1978

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng

面懵心精
1977

面懵心精

Long Tranh Hổ Đấu
1973

Long Tranh Hổ Đấu

Tinh Võ Môn
1972

Tinh Võ Môn

Đề Phòng Kẻ Trộm
1982

Đề Phòng Kẻ Trộm

Hiệp Khí Đạo
1972

Hiệp Khí Đạo

Lâm Thế Vinh
1979

Lâm Thế Vinh

养鬼
1982

养鬼

Tang Lễ Và Lễ Tang
1982

Tang Lễ Và Lễ Tang

Tạp Gia Tiểu Tử
1979

Tạp Gia Tiểu Tử

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
1984

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng

Hiệp Nữ
1970

Hiệp Nữ

Kỳ Phùng Địch Thủ
1979

Kỳ Phùng Địch Thủ

Xin tie cuo men shen
1979

Xin tie cuo men shen

Trung Liệt Đồ
1975

Trung Liệt Đồ

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
1976

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái

洪熙官
1977

洪熙官

Song Chiến
1978

Song Chiến

Đường Sơn Đại Huynh
1971

Đường Sơn Đại Huynh

打雀英雄傳
2006

打雀英雄傳

無名小卒
1979

無名小卒

Phá Giới
1977

Phá Giới

亡命徒
1972

亡命徒

Lão Hổ Và Ếch Điên
1978

Lão Hổ Và Ếch Điên

鬼馬功夫
1978

鬼馬功夫

小霸王
1973

小霸王

Mo gui tian shi
1973

Mo gui tian shi

金鎖匙
1978

金鎖匙

發錢寒
1977

發錢寒

Tong shan meng hu
1974

Tong shan meng hu

醒目仔蛊惑招
1979

醒目仔蛊惑招

Trái Tim Của Rồng
1985

Trái Tim Của Rồng

Quỷ Đả Quỷ
1980

Quỷ Đả Quỷ

鐵金剛大破紫陽觀
1974

鐵金剛大破紫陽觀

跆拳震九州
1973

跆拳震九州

密宗聖手
1976

密宗聖手

脂粉大煞星
1978

脂粉大煞星

Thập Tứ Nữ Anh Hào
1972

Thập Tứ Nữ Anh Hào

The Amsterdam Kill
1977

The Amsterdam Kill

Đấu Trường Sinh Tử
1974

Đấu Trường Sinh Tử