Lưu Giang
Lưu Giang
Được biết đến với Acting
Phổ biến 2.4877
Ngày sinh nhật 1946-08-24
Nơi sinh Hong Kong, China
Cũng được biết đến như là 劉江, Liu Chiang, Lau Gong, Jimmy Lee, لاو کونگ, Liu Jiang, Лю Цзян,
Lạt Thủ Thần Thám
1992

Lạt Thủ Thần Thám

龍沐香
1970

龍沐香

豪俠
1979

豪俠

Long Hổ Phong Vân
1987

Long Hổ Phong Vân

親密殺機
2003

親密殺機

鐵漢柔情
1974

鐵漢柔情

Nơi Không Thể Trở Lại
1991

Nơi Không Thể Trở Lại

燕娘
1969

燕娘

廟街十二少
1992

廟街十二少

Đại Phú Hào
1991

Đại Phú Hào

Nhân Chứng
2008

Nhân Chứng

綫人
2010

綫人

惡男事件
2008

惡男事件

Trung Liệt Đồ
1975

Trung Liệt Đồ

再世情未了
1992

再世情未了

Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập
1990

Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập

Hình Cảnh Bản Sắc
1988

Hình Cảnh Bản Sắc

Oan Nghiệt Giang Hồ
1992

Oan Nghiệt Giang Hồ

天堂血路
1988

天堂血路

九龍皇后
2000

九龍皇后

Thâu Thiên Hoán Nhật
1993

Thâu Thiên Hoán Nhật

劍魂
1971

劍魂

Đặc Cảnh 90 P2
1990

Đặc Cảnh 90 P2

香港機密檔案
1982

香港機密檔案

衝擊天子門生
1991

衝擊天子門生

龍家將
1976

龍家將

落叶飞刀
1972

落叶飞刀

殺戒
1970

殺戒

我的情敵女婿
2018

我的情敵女婿

飛虎出征
2013

飛虎出征

Tân Ca Truyền Kỳ 2
1991

Tân Ca Truyền Kỳ 2

夢斷江湖
1991

夢斷江湖

聖誕奇遇結良緣
1985

聖誕奇遇結良緣

Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện
2019

Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện

Demi-Gods and Semi-Devils
1982

Demi-Gods and Semi-Devils

Quần Tinh Hội
1992

Quần Tinh Hội

吉祥赌坊
1972

吉祥赌坊

阿茂揸枪
1983

阿茂揸枪

我要逃亡
1988

我要逃亡

撈過界
1978

撈過界

小拳王
1972

小拳王

Thiên Trường Địa Cửu
1993

Thiên Trường Địa Cửu

死屍死時四十四
2023

死屍死時四十四

律政皇庭
1993

律政皇庭

奪魂鈴
1968

奪魂鈴

盜腦者
1984

盜腦者

Thiên Nhược Hữu Tình I
1990

Thiên Nhược Hữu Tình I

Cuộc Săn Cá Sấu
1989

Cuộc Săn Cá Sấu

馬神
1994

馬神

一脫求生
1984

一脫求生

Thanh Xà
1993

Thanh Xà

越柙飛龍
1990

越柙飛龍

夢差人
1994

夢差人

鬼幹部
1991

鬼幹部

大劍士
1970

大劍士

溶屍奇案
1993

溶屍奇案

拳王
1991

拳王

丐世英雄
1992

丐世英雄

猛龍特囧
2015

猛龍特囧

Đồng Hành Thiên Nhai
1989

Đồng Hành Thiên Nhai

太極門
1968

太極門

碧水寒山奪命金
1980

碧水寒山奪命金

Thần Bài
1989

Thần Bài

Phán Quyết Sai Lầm
2024

Phán Quyết Sai Lầm

Wu qing han
1973

Wu qing han

巨额来电
2017

巨额来电

Sứ Mệnh Trừ Ma
1988

Sứ Mệnh Trừ Ma

Thánh Bài 2: Đao Tử
1990

Thánh Bài 2: Đao Tử

龍吟虎嘯
1969

龍吟虎嘯

黑龍
1973

黑龍

仇連環
1972

仇連環

年輕人
1972

年輕人

今天不上课
1972

今天不上课

伏虎榜
1972

伏虎榜

雲姑
1971

雲姑

浪子之歌
1971

浪子之歌

霸行三千里
1971

霸行三千里

Da zei wang
1970

Da zei wang

狠心的人
1970

狠心的人

神龙奇侠
1970

神龙奇侠

观音客栈
1970

观音客栈

花落水流红
1967

花落水流红

Tế Công
1993

Tế Công

Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo
1992

Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo