Tần Hải Lộ
Tần Hải Lộ
Được biết đến với Acting
Phổ biến 3.7873
Ngày sinh nhật 1978-08-11
Nơi sinh Yingkou, Liaoning, China
Cũng được biết đến như là 秦海璐, Amanda Qin, Qin Hai Lu, Hailu Qin, 秦小青, Qin Xiao Qing, Qin Xiaoqing, 秦茗俊, Qin Ming Jun, Qin Mingjun,
怒放
2007

怒放

像鸡毛一样飞
2002

像鸡毛一样飞

冬至
2003

冬至

Chiến Trường Tình Yêu
2004

Chiến Trường Tình Yêu

榴槤飄飄
2000

榴槤飄飄

钢的琴
2011

钢的琴

扫黑行动
2022

扫黑行动

窒息

窒息

青春派
2013

青春派

老枪
2024

老枪

聖誕玫瑰
2013

聖誕玫瑰

追擊8月15
2004

追擊8月15

窒息
2005

窒息

Ngọa Hổ
2006

Ngọa Hổ

父子
2006

父子

爱情呼叫转移
2007

爱情呼叫转移

Dì Đào
2012

Dì Đào

101次求婚
2013

101次求婚

开国将帅授衔1955
2023

开国将帅授衔1955

Return Ticket
2011

Return Ticket

闯入者
2015

闯入者

QIU XI
2009

QIU XI

화장실, 어디에요?
2002

화장실, 어디에요?

青蛇(2013年田沁鑫执导舞台剧)
2013

青蛇(2013年田沁鑫执导舞台剧)

2023国剧盛典
2024

2023国剧盛典

Thái Bình Luân
2014

Thái Bình Luân

Tam Thành Ký
2015

Tam Thành Ký

我的教师生涯
2007

我的教师生涯

抗战中的文艺
2024

抗战中的文艺

爱情36计
2010

爱情36计

停不了的爱
2002

停不了的爱

Thái Bình Luân 2
2015

Thái Bình Luân 2

Trốn Tìm
2016

Trốn Tìm

全员嫌疑人
2024

全员嫌疑人

阿司匹林
2006

阿司匹林

云水
2018

云水

我叫刘跃进
2008

我叫刘跃进

冥王星时刻
2018

冥王星时刻

不止不休
2023

不止不休

怒放之青春再见
2014

怒放之青春再见

Nhiệm Vụ Bí Mật
2021

Nhiệm Vụ Bí Mật

22個男人
2016

22個男人

Ngôi nhà số 81 Kinh Thành
2014

Ngôi nhà số 81 Kinh Thành

迷妹罗曼史
2021

迷妹罗曼史

不期而遇的夏天
2021

不期而遇的夏天

四世同堂 全明星台湾首演版
2010

四世同堂 全明星台湾首演版

白衣逆行者

白衣逆行者

我,许可

我,许可

真心话大冒险

真心话大冒险