杜偉和
杜偉和
Được biết đến với Acting
Phổ biến 1.6873
Ngày sinh nhật
Nơi sinh
Cũng được biết đến như là Du Wei-Her, Tu Wei-Ho, To Wai-Ho, Tao Wai-Woh ,
呂四娘闖少林
1977

呂四娘闖少林

陸小鳳之決戰前後
1981

陸小鳳之決戰前後

南拳小子
1977

南拳小子

鶴形伏虎鬥蚊龍
1977

鶴形伏虎鬥蚊龍

Không Sơn Linh Vũ
1979

Không Sơn Linh Vũ

烏龍賊替身
1988

烏龍賊替身

天使狂龍
1993

天使狂龍

金粉神仙手
1975

金粉神仙手

Tạp Gia Tiểu Tử
1979

Tạp Gia Tiểu Tử

醒目仔蛊惑招
1979

醒目仔蛊惑招

Hầu Quyền
1979

Hầu Quyền

Viên Ngọc Thần Kỳ
1986

Viên Ngọc Thần Kỳ

Tháp Tử Vong
1981

Tháp Tử Vong

Anh Hùng Bản Sắc 3
1989

Anh Hùng Bản Sắc 3

佈局
1977

佈局

龍威山莊
1977

龍威山莊

Quần Long Hí Phụng
1989

Quần Long Hí Phụng

Trung Nghĩa Quần Anh
1989

Trung Nghĩa Quần Anh

The Man from Hong Kong
1975

The Man from Hong Kong

怪客
1973

怪客

迎春閣之風波
1973

迎春閣之風波

Điệp Huyết Nhai Đầu
1990

Điệp Huyết Nhai Đầu

Trung Liệt Đồ
1975

Trung Liệt Đồ

冷血紅番
1982

冷血紅番

志在出位
1991

志在出位

千王鬥千霸
1981

千王鬥千霸

刀不留人
1971

刀不留人

六指琴魔
1983

六指琴魔

Anh Hùng Bản Sắc
1986

Anh Hùng Bản Sắc

Kế Hoạch A
1983

Kế Hoạch A

Hoàng Phi Hồng
1991

Hoàng Phi Hồng

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
1978

Xà Hạc Bát Bộ Quyền

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
1976

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng

無名小卒
1979

無名小卒

少林叛徒
1977

少林叛徒

Kỳ Phùng Địch Thủ
1979

Kỳ Phùng Địch Thủ

雙龍追踪
1981

雙龍追踪

鬼面人
1971

鬼面人

Con Gái Của Ông Trùm
1991

Con Gái Của Ông Trùm

Ninja: American Warrior
1987

Ninja: American Warrior

Lộng Hành Thiên Hạ
1992

Lộng Hành Thiên Hạ

Tình Địch
1985

Tình Địch

暗渠
1983

暗渠

Thiếu Lâm Môn
1976

Thiếu Lâm Môn

水晶人
1983

水晶人

Thiên Sứ Hành Động 2
1988

Thiên Sứ Hành Động 2

血玫瑰
1988

血玫瑰

虎膽女兒紅
1990

虎膽女兒紅

匯峰號黃金大風暴
1979

匯峰號黃金大風暴

Shanghai Surprise
1986

Shanghai Surprise

Cú Đòn Kép
1991

Cú Đòn Kép

荡寇三狼
1973

荡寇三狼

密宗聖手
1976

密宗聖手

猎魔者
1982

猎魔者

Jin Xuan Feng
1972

Jin Xuan Feng

Giang Hồ Long Hổ Đấu
1987

Giang Hồ Long Hổ Đấu

日劫
1983

日劫

少林傳人
1982

少林傳人

原振俠與衛斯理
1986

原振俠與衛斯理

流星.蝴蝶.劍
1976

流星.蝴蝶.劍

三闖少林
1983

三闖少林

絕代雙驕
1979

絕代雙驕

Đấu Trường Sinh Tử
1974

Đấu Trường Sinh Tử