盧大偉
盧大偉
Được biết đến với Acting
Phổ biến 0.3794
Ngày sinh nhật 1944-02-18
Nơi sinh Shanghai, China
Cũng được biết đến như là 盧大偉, Lo Wing-Fook, David Lo, Dai-wai Lo, 卢大伟, 卢永福,
72家租客
2010

72家租客

Sĩ Quan Tuba
1986

Sĩ Quan Tuba

CID: 晨午暮夜
1976

CID: 晨午暮夜

ICAC:牛扒費
1978

ICAC:牛扒費

邪牌愛差人
1977

邪牌愛差人

Quý Ông Còn Zin
1984

Quý Ông Còn Zin

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
1984

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng

Ang Maninipsip
1975

Ang Maninipsip

中國O記之血腥情人
1996

中國O記之血腥情人

父子情
1981

父子情

八十二家房客
1982

八十二家房客

Cấm Địa Cương Thi
1990

Cấm Địa Cương Thi

天使出更
1985

天使出更

星際鈍胎
1983

星際鈍胎

壞女孩
1986

壞女孩

愛慾狂潮
1978

愛慾狂潮

偷神家族
1992

偷神家族

風生水起
1983

風生水起

反斗妹
1984

反斗妹

每當變幻時
2007

每當變幻時

偷情
1985

偷情

Kung Fu Bò Cạp
1992

Kung Fu Bò Cạp

花煞
1982

花煞

Yangcheng Spring Festival Gala/Guangzhou and Hong Kong Spring Festival Gala
1979

Yangcheng Spring Festival Gala/Guangzhou and Hong Kong Spring Festival Gala