Trần Hào
Trần Hào
Được biết đến với Acting
Phổ biến 0.9675
Ngày sinh nhật 1971-04-16
Nơi sinh Hong Kong, China
Cũng được biết đến như là Moses Chan Ho, 陳豪, Trần Hào, Chan Ho, موزس چان هو, Chen Hao,
Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
1999

Đặc Cảnh Tân Nhân Loại

親密殺機
2003

親密殺機

飆車之車神傳說
2000

飆車之車神傳說

Liệt Hỏa Truyền Thuyết
1999

Liệt Hỏa Truyền Thuyết

Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài
1996

Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài

Hiệp Đạo Song Hùng
1997

Hiệp Đạo Song Hùng

我們的十八歲
2023

我們的十八歲

Hành Động Vượt Ngục 3
2022

Hành Động Vượt Ngục 3

點對點
2014

點對點

恐怖雞
1997

恐怖雞

點指兵兵之青年幹探
1994

點指兵兵之青年幹探

Kẻ Thù Bóng Đêm
1995

Kẻ Thù Bóng Đêm

青春援助交際
1998

青春援助交際

晚9朝5
1994

晚9朝5

Kim Chi Ngọc Diệp 2
1996

Kim Chi Ngọc Diệp 2

Trạng Sư Xảo Quyệt
1997

Trạng Sư Xảo Quyệt

Đại Tam Nguyên
1996

Đại Tam Nguyên

Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang
1996

Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang

Tuyệt Đao
1995

Tuyệt Đao

情迷大話王
2001

情迷大話王

救世神棍
1995

救世神棍

慈雲山十三太保
1995

慈雲山十三太保

Hình Cảnh Bạo Lực
2000

Hình Cảnh Bạo Lực

空中小姐
1995

空中小姐

Hắc Hiệp
1996

Hắc Hiệp

玉女添丁
2001

玉女添丁

歡樂時光
1995

歡樂時光

Chân Trời Góc Bể
1996

Chân Trời Góc Bể

天煞孤星
2005

天煞孤星

Sứ Mệnh Nội Gián
2016

Sứ Mệnh Nội Gián

逆向誘拐
2018

逆向誘拐

Knock Off
1998

Knock Off

里情
2000

里情

电影故事
1996

电影故事

四個廚師一圍菜
1999

四個廚師一圍菜

Hong Kong Night Club
1997

Hong Kong Night Club

迷失森林
1999

迷失森林

紫雨風暴
1999

紫雨風暴

老薑
2001

老薑

濠江風雲
1998

濠江風雲

險角
2001

險角

最激之手
2001

最激之手